Cách thức |
Tên sản phẩm |
Độ nhớt |
Vẻ bề ngoài |
Trường ứng dụng |
5110F |
Nguyên liệu thô |
220±50 mPa*s |
Màu vàng trong suốt |
Chủ yếu được sử dụng để sản xuất bảng điều khiển liên tục Pir, bảng điều khiển bánh sandwich polyurethane |
| W1018 | gỗ |
500±200 mPa*s |
Màu vàng trong suốt |
Chủ yếu được sử dụng làm nguyên liệu thô giả gỗ polyurethane |
| W1018 | gỗ |
500±200 mPa*s |
Màu vàng trong suốt |
Chủ yếu được sử dụng làm nguyên liệu thô giả gỗ polyurethane |
| 5104J-Z | Có thể đúc thô vật liệu |
300±50 mPa*s |
Màu vàng trong suốt |
Chủ yếu được sử dụng để làm đầy và cách nhiệt máy nước nóng năng lượng mặt trời, các bộ phận đúc |
| 5104_L | thô ép |
1500±300 mPa*s |
Màu vàng trong suốt |
Chủ yếu được sử dụng cho khung cầu Pultrusion, cấu hình cửa và cửa sổ bằng composite Polyurethane, tà vẹt tổng hợp đường sắt cọc chống va chạm |
Sự miêu tả
'Polyether kết hợp' thường đề cập đến các polyol polyether được tổng hợp thông qua sự kết hợp của các loại chuỗi polyether khác nhau hoặc bằng cách trộn các polyol polyether với các hợp chất hóa học khác. Các polyol polyether kết hợp này cung cấp nhiều tính chất và ứng dụng đa dạng trong sản xuất vật liệu polyurethane.
Thành phần: Các polyete kết hợp được tạo thành bằng cách kết hợp các chuỗi polyether khác nhau, thường có nguồn gốc từ các chất khởi đầu rượu khác nhau hoặc bằng cách kết hợp các chất phụ gia và chất biến tính vào công thức polyol. Các chất phụ gia này có thể bao gồm chất mở rộng chuỗi, chất liên kết ngang, chất chống cháy, chất chống oxy hóa và các hợp chất chức năng khác.
Sự đa dạng của chuỗi Polyether: Các polyol polyether kết hợp có thể kết hợp các chuỗi polyether với trọng lượng phân tử, chức năng và thành phần khác nhau. Bằng cách thay đổi loại và tỷ lệ chuỗi polyether, nhà sản xuất có thể điều chỉnh các đặc tính của polyol để đáp ứng các yêu cầu cụ thể cho ứng dụng cuối cùng.
Pha trộn với các chất phụ gia: Ngoài việc kết hợp các chuỗi polyether khác nhau, các polyol polyether kết hợp cũng có thể liên quan đến việc pha trộn với các chất phụ gia hoặc chất biến tính để mang lại các đặc tính mong muốn cho vật liệu polyurethane. Ví dụ, chất phụ gia chống cháy có thể tăng cường khả năng chống cháy của bọt polyurethane, trong khi chất chống oxy hóa có thể cải thiện tính ổn định và độ bền của chúng.
Các polyol polyether kết hợp có ứng dụng đa dạng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, bao gồm:
Bọt: Polyol polyether kết hợp được sử dụng để sản xuất bọt linh hoạt cho đồ nội thất, giường ngủ, ghế ô tô và các ứng dụng đệm. Chúng cũng được sử dụng trong sản xuất bọt cứng để cách nhiệt, đóng gói và các thành phần kết cấu.
Lớp phủ và chất kết dính: Polyol polyether kết hợp được sử dụng trong công thức của lớp phủ polyurethane, chất kết dính và chất bịt kín cho các ứng dụng kiến trúc, ô tô, công nghiệp và hàng hải.
Chất đàn hồi: Polyol polyether kết hợp được sử dụng để sản xuất chất đàn hồi polyurethane cho các ứng dụng như bánh xe, con lăn, vòng đệm, miếng đệm và các bộ phận cơ khí khác.
Nhựa: Polyol polyether kết hợp được sử dụng trong sản xuất nhựa đặc biệt, hợp chất đúc, vật liệu bầu và ma trận tổng hợp cho các ứng dụng điện, điện tử và xây dựng.
Tùy chỉnh: Các nhà sản xuất có thể tùy chỉnh các polyol polyether kết hợp để đạt được các yêu cầu hiệu suất cụ thể, chẳng hạn như cải thiện tính chất cơ học, tăng cường khả năng chống cháy, tăng khả năng phục hồi và khả năng kháng hóa chất tốt hơn. Tính linh hoạt này cho phép tạo ra vật liệu polyurethane phù hợp với nhu cầu của các ngành công nghiệp và ứng dụng khác nhau.
Tóm lại, polyol polyether kết hợp cung cấp một nền tảng linh hoạt cho việc tạo ra vật liệu polyurethane với các đặc tính và chức năng phù hợp. Bằng cách kết hợp các chuỗi polyether và chất phụ gia khác nhau, các nhà sản xuất có thể tạo ra các polyol đáp ứng nhu cầu đa dạng của các ứng dụng công nghiệp và tiêu dùng hiện đại.


