Bảng điều khiển bánh sandwich HY PIR PUR
HUAYU
| sẵn có: | |
|---|---|
Tấm sandwich HUYU PU/PIR là loại vật liệu xây dựng composite được sử dụng rộng rãi trong ngành xây dựng nhờ đặc tính cách nhiệt, độ bền và tính linh hoạt tuyệt vời. Những tấm này bao gồm ba thành phần chính: hai lớp vỏ bên ngoài và vật liệu cách nhiệt lõi.
Lớp vỏ ngoài của tấm bánh sandwich PU/PIR thường được làm bằng các tấm kim loại, chẳng hạn như thép mạ kẽm, thép không gỉ hoặc nhôm. Những lớp da này cung cấp sự hỗ trợ và bảo vệ cấu trúc chống lại các yếu tố bên ngoài như thời tiết, ăn mòn và va đập.
Vật liệu cách nhiệt lõi của tấm sandwich PU/PIR bao gồm bọt polyurethane cứng. Lõi xốp này được tiêm vào giữa lớp da bên ngoài trong quá trình sản xuất và hoạt động như một chất cách nhiệt hiệu quả cao. Bọt Polyurethane mang lại khả năng chịu nhiệt vượt trội, giúp duy trì nhiệt độ trong nhà ổn định và giảm chi phí sưởi ấm hoặc làm mát.
Tấm sandwich PU/PIR có đặc tính cách nhiệt vượt trội, giúp tạo ra các tòa nhà tiết kiệm năng lượng và giảm chi phí sưởi ấm và làm mát.
Mặc dù có kết cấu nhẹ nhưng tấm sandwich PU/PIR vẫn bền và có cấu trúc chắc chắn, khiến chúng phù hợp với nhiều ứng dụng xây dựng.
Tấm sandwich PU/PIR được chế tạo sẵn và theo mô-đun, cho phép lắp đặt nhanh chóng và đơn giản, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí nhân công trong quá trình thi công.
Tấm sandwich PU/PIR có nhiều độ dày, kích thước và cấu hình khác nhau, khiến chúng phù hợp với nhiều ứng dụng xây dựng, bao gồm tường, mái, sàn và vách ngăn.
Nhiều tấm bánh sandwich PU/PIR được thiết kế để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cháy nổ nghiêm ngặt, mang lại khả năng chống cháy tuyệt vời và giúp tăng cường an toàn cho tòa nhà.
Tấm bánh sandwich PU/PIR có sẵn với nhiều màu sắc, lớp hoàn thiện và cấu hình khác nhau, cho phép các kiến trúc sư và nhà thiết kế đạt được hiệu quả thẩm mỹ và phong cách kiến trúc như mong muốn.
Tấm sandwich PU/PIR là lựa chọn phổ biến cho các dự án xây dựng hiện đại đang tìm kiếm giải pháp vỏ bọc tòa nhà hiệu suất cao. Sự kết hợp giữa hiệu suất nhiệt, độ bền, dễ lắp đặt và tính linh hoạt trong thiết kế khiến chúng trở thành một lựa chọn hấp dẫn cho các tòa nhà dân cư, thương mại, công nghiệp và tổ chức.

| Tỉ trọng | 40-45kq/m3 |
Độ dẫn nhiệt |
0,019-0,023W/MK |
Hệ số thấm ẩm |
3,34Ng/Pa/ms |
Hấp thụ nước |
.50,5g/100cm2 |
Tỷ lệ kèm theo |
≥97% |
Cường độ nén |
≥220KPa |
Độ bền uốn |
≥2450KN/m2 |
chỉ số oxy |
≥28 |
Chống cháy |
B1 |
Độ ổn định kích thước |
1% |
Nhiệt độ ứng dụng |
-50°C-150°C |
Độ dày thép bên ngoài |
0,4-0,7mm |
Độ dày thép bên trong |
0,4-0,7mm |
Độ dày vật liệu lõi |
40/50/60/75/100/120/150/200mm |
Chiều dài |
Dưới 11,8m |
Chiều rộng hiệu quả |
Tấm tường: 400-1120mm; Tấm mái: 1000mm |
Kết thúc duyên dáng |
Dập nổi, sóng nhỏ, sườn lớn, hoàn thiện phẳng |
CÁCH SỬ DỤNG |
Mái và Tường |
Lợi thế |
Cách nhiệt, trọng lượng nhẹ, lắp đặt nhanh, chống thấm nước, chống cháy, cách âm, tiết kiệm năng lượng, thân thiện với môi trường. |
Độ dày của tấm |
Giới hạn nhiệt độ ứng dụng |
50mm |
5oC |
70mm |
-5oC |
100mm |
-15oC |
120mm |
-25oC |
150mm |
-35oC |
200mm |
-45oC |

